sobornar
so
so
so
bor
βoɾ
bor
nar
ˈnaɾ
nar
estudiaralmorzarescamparreprobar

Định nghĩa và ý nghĩa của "sobornar"trong tiếng Tây Ban Nha

sobornar
01

hối lộ, đút lót

dar dinero u otra ventaja a alguien para que haga algo ilegal o favorezca tus intereses 
sobornar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
soborno
ngôi thứ ba số ít
soborna
hiện tại phân từ
sobornando
quá khứ đơn
sobornó
quá khứ phân từ
sobornado
Các ví dụ
Nunca debes sobornar a la policía. 

Bạn không bao giờ nên hối lộ cảnh sát.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng