Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
recompensar
01
thưởng
dar algo a alguien en reconocimiento de un esfuerzo, servicio o logro
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
recompenso
ngôi thứ ba số ít
recompensa
hiện tại phân từ
recompensando
quá khứ đơn
recompensó
quá khứ phân từ
recompensado
Các ví dụ
Los padres recompensan a sus hijos por estudiar.
Cha mẹ thưởng cho con cái vì học tập.



























