recompensar
Pronunciation
/rˌekɔmpɛnsˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "recompensar"trong tiếng Tây Ban Nha

recompensar
01

thưởng

dar algo a alguien en reconocimiento de un esfuerzo, servicio o logro
recompensar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
recompenso
ngôi thứ ba số ít
recompensa
hiện tại phân từ
recompensando
quá khứ đơn
recompensó
quá khứ phân từ
recompensado
Các ví dụ
Te recompensaré por tu ayuda.
Tôi sẽ thưởng cho bạn vì sự giúp đỡ của bạn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng