la normativa
nor
noɾ
nor
ma
ma
ma
ti
ˈti
ti
va
βa
ba
exclusivatentativadeportivanarrativa

Định nghĩa và ý nghĩa của "normativa"trong tiếng Tây Ban Nha

La normativa
01

quy định, tiêu chuẩn

conjunto de normas o reglas que regulan algo 
la normativa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La normativa protege la seguridad laboral. 

Quy định bảo vệ an toàn lao động.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng