Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la justicia penal
/xustˈiθja penˈal/
La justicia penal
01
tư pháp hình sự
sistema que investiga, juzga y sanciona los delitos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Estudia derecho y justicia penal.
Anh ấy học luật và tư pháp hình sự.



























