jurídico

Định nghĩa và ý nghĩa của "jurídico"trong tiếng Tây Ban Nha

jurídico
01

pháp lý

relacionado con el derecho o con las normas legales
jurídico definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
jurídico
giống đực số nhiều
jurídicos
giống cái số ít
jurídica
giống cái số nhiều
jurídicas
Các ví dụ
El análisis jurídico del caso fue exhaustivo.
Phân tích pháp lý của vụ án là toàn diện.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng