la apelación
a
a
a
pe
pe
pe
la
la
la
ción
ˈθjon
thyon
apuración

Định nghĩa và ý nghĩa của "apelación"trong tiếng Tây Ban Nha

La apelación
01

kháng cáo, khiếu nại

recurso legal para que un tribunal superior revise una decisión 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
apelaciones
Các ví dụ
Presentaron una apelación contra la sentencia. 

Họ đã nộp đơn kháng cáo chống lại bản án.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng