Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el palacio de justicia
/palˈaθjo ðe xustˈiθja/
El palacio de justicia
01
cung điện công lý, tòa án
edificio donde funcionan los tribunales y se administran justicia
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
palacios de justicia
Các ví dụ
El abogado esperaba en el palacio de justicia.
Luật sư đã chờ đợi tại tòa án.



























