Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El lobby
01
nhóm vận động hành lang, lobby
grupo que intenta influir en decisiones políticas o administrativas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
lobbys
Các ví dụ
El lobby de la salud presentó propuestas.
Nhóm vận động hành lang y tế đã trình bày các đề xuất.



























