el lobby
lo
ˈlo
lo
bby
bi
bi

Định nghĩa và ý nghĩa của "lobby"trong tiếng Tây Ban Nha

El lobby
01

nhóm vận động hành lang, lobby

grupo que intenta influir en decisiones políticas o administrativas 
el lobby definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
lobbys
Các ví dụ
El lobby presionó al gobierno. 

Nhóm vận động hành lang đã gây áp lực lên chính phủ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng