el pecador
Pronunciation
/pˌekaðˈɔɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pecador"trong tiếng Tây Ban Nha

El pecador
01

tội nhân

persona que comete pecados según su religión
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pecadores
Các ví dụ
El pecador se arrepintió de sus actos.
Kẻ tội lỗi đã hối hận về hành động của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng