la gonorrea
go
go
go
no
no
no
rrea
ˈrea
rea
asambleachimeneadiarreaEritrea

Định nghĩa và ý nghĩa của "gonorrea"trong tiếng Tây Ban Nha

La gonorrea
01

bệnh lậu

infección de transmisión sexual causada por la bacteria Neisseria gonorrhoeae 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La paciente fue diagnosticada con gonorrea. 

Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh lậu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng