Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La cookie
01
cookie
pequeño archivo de datos que un sitio web guarda en tu computadora para recordar información
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cookies
Các ví dụ
Este sitio usa cookies para mostrar anuncios personalizados.
Trang web này sử dụng cookie để hiển thị quảng cáo được cá nhân hóa.



























