la trigonometría
tri
tɾi
tri
go
ɣo
gho
no
no
no
me
me
me
tr
ˈtɾi
tri
ía
a
a
hidrolavadoraunipartidistafotocopiadorahipermetropía

Định nghĩa và ý nghĩa của "trigonometría"trong tiếng Tây Ban Nha

La trigonometría
01

lượng giác học

rama de las matemáticas que estudia las relaciones entre los lados y ángulos de los triángulos 
la trigonometría definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Los ingenieros usan trigonometría en la construcción de puentes. 

Các kỹ sư sử dụng lượng giác trong việc xây dựng cầu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng