el recurso natural
re
re
re
cur
ˈkuɾ
koor
so
so
so
na
na
na
tu
tu
too
ral
ɾal
ral

Định nghĩa và ý nghĩa của "recurso natural"trong tiếng Tây Ban Nha

El recurso natural
01

tài nguyên thiên nhiên

elemento de la naturaleza que puede ser aprovechado por los seres humanos 
el recurso natural definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
recursos naturales
Các ví dụ
El agua es un recurso natural esencial para la vida. 

Nước là một tài nguyên thiên nhiên thiết yếu cho sự sống.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng