Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el recurso natural
/rekˈuɾso nˌatuɾˈal/
El recurso natural
01
tài nguyên thiên nhiên
elemento de la naturaleza que puede ser aprovechado por los seres humanos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
recursos naturales
Các ví dụ
El petróleo es un recurso natural no renovable.
Dầu mỏ là một tài nguyên thiên nhiên không thể tái tạo.



























