la reforestación
reforestación
reforestasjón
reforestasyn

Định nghĩa và ý nghĩa của "reforestación"trong tiếng Tây Ban Nha

La reforestación
01

trồng rừng

acción de plantar árboles en un área donde se han talado o destruido bosques 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La reforestación ayuda a combatir el cambio climático. 

Tái trồng rừng giúp chống lại biến đổi khí hậu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng