la reforestación
Pronunciation
/rˌefɔɾˌɛstaθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "reforestación"trong tiếng Tây Ban Nha

La reforestación
01

trồng rừng

acción de plantar árboles en un área donde se han talado o destruido bosques
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La reforestación contribuye a conservar la biodiversidad.
Tái trồng rừng góp phần bảo tồn đa dạng sinh học.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng