Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dar de comer
01
cho ăn, cho thức ăn
proporcionar alimento a alguien o a un animal
Các ví dụ
Los cuidadores dan de comer a los leones en el zoológico.
Những người chăm sóc cho ăn sư tử ở sở thú.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cho ăn, cho thức ăn