la ribera
ri
ri
ri
be
ˈβe
be
ra
ɾa
ra
esferasoperamaderanevera

Định nghĩa và ý nghĩa của "ribera"trong tiếng Tây Ban Nha

La ribera
01

bờ sông, ven sông

terreno junto a un río o corriente de agua 
la ribera definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
riberas
Các ví dụ
Los niños jugaban en la ribera del río. 

Những đứa trẻ đang chơi trên bờ sông.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng