Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
colisionar
01
va chạm
chocar o encontrarse violentamente con otro objeto, vehículo o persona
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
colisiono
ngôi thứ ba số ít
colisiona
hiện tại phân từ
colisionando
quá khứ đơn
colisionó
quá khứ phân từ
colisionado
Các ví dụ
Los autos colisionaron debido a la lluvia.
Những chiếc xe va chạm vì mưa.



























