el servicio a la habitación
Pronunciation
/sɛɾβˈiθjo a la ˌaβitaθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "servicio a la habitación"trong tiếng Tây Ban Nha

El servicio a la habitación
01

dịch vụ phòng

servicio que entrega comida, bebida u otros artículos directamente en la habitación de un hotel
el servicio a la habitación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
servicios a la habitación
Các ví dụ
El servicio a la habitación incluye desayuno y cena.
Dịch vụ phòng bao gồm bữa sáng và bữa tối.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng