el servicio a la habitación
ser
seɾ
ser
vic
ˈbiθ
bith
io
jo
yo
a
a
a
la
la
la
ha
a
a
bi
βi
bi
ta
ta
ta
ción
θjon
thyon

Định nghĩa và ý nghĩa của "servicio a la habitación"trong tiếng Tây Ban Nha

El servicio a la habitación
01

dịch vụ phòng

servicio que entrega comida, bebida u otros artículos directamente en la habitación de un hotel 
el servicio a la habitación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
servicios a la habitación
Các ví dụ
Pedimos servicio a la habitación después del vuelo. 

Chúng tôi đã gọi dịch vụ phòng sau chuyến bay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng