Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El boleto de ida
01
vé một chiều, vé đi
billete para viajar solo en el trayecto de salida, sin incluir el regreso
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
boletos de ida
Các ví dụ
Compré un boleto de ida a Barcelona.
Tôi đã mua một vé một chiều đến Barcelona.



























