el boleto de ida
Pronunciation
/bolˈeto ðe ˈiða/

Định nghĩa và ý nghĩa của "boleto de ida"trong tiếng Tây Ban Nha

El boleto de ida
01

vé một chiều, vé đi

billete para viajar solo en el trayecto de salida, sin incluir el regreso
el boleto de ida definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
boletos de ida
Các ví dụ
Reservé un boleto de ida en clase turista.
Tôi đã đặt một vé một chiều ở hạng du lịch.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng