el despegue
Pronunciation
/despˈeɣe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "despegue"trong tiếng Tây Ban Nha

El despegue
01

cất cánh, bay lên

acción de un avión al elevarse del suelo para iniciar el vuelo
el despegue definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
despegues
Các ví dụ
Esperamos el despegue en la pista.
Chúng tôi chờ đợi cất cánh trên đường băng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng