encestar
Pronunciation
/ˌɛnθestˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "encestar"trong tiếng Tây Ban Nha

encestar
01

ghi điểm, ném bóng vào rổ

introducir la pelota dentro del aro o canasta para obtener puntos
encestar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
encesto
ngôi thứ ba số ít
encesta
hiện tại phân từ
encestando
quá khứ đơn
encestó
quá khứ phân từ
encestado
Các ví dụ
El jugador se acercó y encestó sin mirar.
Cầu thủ tiến lại gần và ghi bàn mà không nhìn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng