el tríceps
trí
ˈtɾi
tri
ceps
θeps
theps

Định nghĩa và ý nghĩa của "tríceps"trong tiếng Tây Ban Nha

El tríceps
01

cơ tam đầu

músculo situado en la parte posterior del brazo que permite extender el codo 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tríceps
Các ví dụ
El tríceps se fortalece haciendo fondos en paralelas. 

Cơ tam đầu được tăng cường bằng cách thực hiện động tác hít xà trên thanh song song.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng