el jardín trasero
ja
xa
kha
rdín
ˈɾðin
rdhin
tra
tɾa
tra
se
se
se
ro
ɾo
ro

Định nghĩa và ý nghĩa của "jardín trasero"trong tiếng Tây Ban Nha

El jardín trasero
01

sân sau, vườn sau

espacio con plantas que está detrás de la casa 
el jardín trasero definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
jardines traseros
Các ví dụ
Jugamos al fútbol en el jardín trasero. 

Chúng tôi chơi bóng đá ở sân sau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng