el poncho
Pronunciation
/pˈɔntʃo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "poncho"trong tiếng Tây Ban Nha

El poncho
01

áo poncho

prenda de abrigo rectangular con una abertura para la cabeza
el poncho definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ponchos
Các ví dụ
Prefiero un poncho cálido para el invierno.
Tôi thích một chiếc poncho ấm áp cho mùa đông.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng