el poncho
pon
ˈpon
pon
cho
ʧo
cho
pincho

Định nghĩa và ý nghĩa của "poncho"trong tiếng Tây Ban Nha

El poncho
01

áo poncho

prenda de abrigo rectangular con una abertura para la cabeza 
el poncho definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ponchos
Các ví dụ
Me puse un poncho para protegerme de la lluvia. 

Tôi mặc một chiếc poncho để bảo vệ mình khỏi mưa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng