el flechazo
fle
fle
fle
cha
ˈʧa
cha
zo
θo
tho
puñetazopinchazomuñecazochiripazo

Định nghĩa và ý nghĩa của "flechazo"trong tiếng Tây Ban Nha

El flechazo
01

tình yêu sét đánh, yêu từ cái nhìn đầu tiên

sentimiento intenso e inmediato de enamoramiento hacia alguien desde el primer encuentro 
el flechazo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
flechazos
Các ví dụ
Ella dijo que su relación empezó con un flechazo. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng