la pasión
pa
pa
pa
sión
ˈsjon
syon
monzónperdónapagóncrayón

Định nghĩa và ý nghĩa của "pasión"trong tiếng Tây Ban Nha

La pasión
01

đam mê, tình yêu nồng cháy

sentimiento intenso de deseo y amor romántico hacia otra persona 
la pasión definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
El amor verdadero se basa en pasión y respeto mutuo. 

Tình yêu đích thực dựa trên đam mê và sự tôn trọng lẫn nhau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng