Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La apego
01
sự gắn bó, mối liên kết tình cảm
vínculo emocional fuerte y duradero hacia una persona, objeto o lugar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
apegos
Các ví dụ
Juan tiene mucho apego por su familia.
Juan có rất nhiều gắn bó với gia đình của mình.



























