Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el amor platónico
/amˈɔɾ platˈɔniko/
El amor platónico
01
tình yêu platon, tình cảm platon
amor profundo y afectuoso hacia alguien sin intención sexual o romántica física
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
amores platónicos
Các ví dụ
La novela trata de un amor platónico imposible.
Cuốn tiểu thuyết nói về một tình yêu thuần khiết không thể có.



























