la pena
pe
ˈpe
pe
na
na
na
venacenaavenahiena

Định nghĩa và ý nghĩa của "pena"trong tiếng Tây Ban Nha

La pena
01

lòng thương hại, sự thương cảm

sentimiento de compasión o tristeza por la desgracia o situación difícil de alguien 
la pena definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Siento mucha pena por los niños sin hogar. 

Tôi cảm thấy rất thương hại cho những đứa trẻ vô gia cư.

02

nỗi buồn, sự đau khổ

sentimiento de tristeza profunda o aflicción 
la pena definition and meaning
Các ví dụ
Sintió una gran pena por la pérdida de su amigo. 

Anh ấy cảm thấy một nỗi buồn lớn vì sự mất mát của người bạn.

03

hình phạt

un castigo establecido por la ley para un delito o falta 
Các ví dụ
La pena por robo puede ser de varios años de cárcel. 

Hình phạt cho tội trộm cắp có thể là vài năm tù.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng