cortés
co
ko
ko
rtés
ˈɾtes
rtes
inglésestrésmoisésrevés

Định nghĩa và ý nghĩa của "cortés"trong tiếng Tây Ban Nha

cortés
01

lịch sự

que actúa con educación, respeto y buenos modales 
cortés definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más cortés
so sánh hơn
más cortés
có thể phân cấp
giống đực số ít
cortés
giống đực số nhiều
corteses
giống cái số ít
cortés
giống cái số nhiều
corteses
Các ví dụ
Juan siempre es cortés con sus compañeros. 

Juan luôn lịch sự với đồng nghiệp của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng