tosco
tos
ˈtos
tos
co
ko
ko
kioscoquiosco

Định nghĩa và ý nghĩa của "tosco"trong tiếng Tây Ban Nha

01

thô lỗ

que tiene modales poco refinados o es brusco en el trato 
tosco definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más tosco
so sánh hơn
más tosco
có thể phân cấp
giống đực số ít
tosco
giống đực số nhiều
toscos
giống cái số ít
tosca
giống cái số nhiều
toscas
Các ví dụ
Ella encontró al hombre tosco y poco educado. 

Cô ấy thấy người đàn ông thô lỗ và ít học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng