el totalidad
to
to
to
ta
ta
ta
li
li
li
dad
ˈðað
dhadh
localidadsalinidadcapacidadtemeridad

Định nghĩa và ý nghĩa của "totalidad"trong tiếng Tây Ban Nha

El totalidad
01

toàn bộ, tính toàn vẹn

conjunto completo de algo 
el totalidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Revisamos la totalidad del informe antes de enviarlo. 

Chúng tôi đã xem xét toàn bộ báo cáo trước khi gửi đi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng