el totalidad
Pronunciation
/tˌotaliðˈad/

Định nghĩa và ý nghĩa của "totalidad"trong tiếng Tây Ban Nha

El totalidad
01

toàn bộ, tính toàn vẹn

conjunto completo de algo
el totalidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
La totalidad de la reunión se grabó en video.
Toàn bộ cuộc họp đã được ghi hình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng