Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La plastilina
01
đất nặn
material maleable de colores que se usa para modelar figuras, especialmente por niños
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La plastilina viene en varios colores brillantes.
Đất nặn có nhiều màu sắc tươi sáng.



























