la rayuela
ray
ˈraʝ
ray
ue
we
ve
la
la
la
ciruelafranelaviruelaescuela

Định nghĩa và ý nghĩa của "rayuela"trong tiếng Tây Ban Nha

La rayuela
01

nhảy lò cò, trò chơi nhảy lò cò

juego infantil en el que los niños saltan sobre casillas dibujadas en el suelo siguiendo un orden numérico 
la rayuela definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
rayuelas
Các ví dụ
Los niños juegan a la rayuela en el patio de la escuela. 

Những đứa trẻ chơi nhảy lò cò trong sân trường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng