la serpentina
ser
seɾ
ser
pen
pen
pen
ti
ˈti
ti
na
na
na
aguamarinagolondrinaclementinaplastilina

Định nghĩa và ý nghĩa của "serpentina"trong tiếng Tây Ban Nha

La serpentina
01

dải giấy xoắn, dải giấy trang trí

tira de papel en espiral que se lanza en fiestas como adorno o diversión 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
serpentinas
Các ví dụ
Los niños lanzaron serpentinas al aire durante la fiesta. 

Những đứa trẻ ném giấy cuộn lên không trung trong bữa tiệc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng