la serpentina
Pronunciation
/sˌɛɾpɛntˈina/

Định nghĩa và ý nghĩa của "serpentina"trong tiếng Tây Ban Nha

La serpentina
01

dải giấy xoắn, dải giấy trang trí

tira de papel en espiral que se lanza en fiestas como adorno o diversión
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
serpentinas
Các ví dụ
La decoración incluía globos y serpentinas.
Trang trí bao gồm bóng bay và giấy cuộn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng