Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La serpentina
01
dải giấy xoắn, dải giấy trang trí
tira de papel en espiral que se lanza en fiestas como adorno o diversión
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
serpentinas
Các ví dụ
La decoración incluía globos y serpentinas.
Trang trí bao gồm bóng bay và giấy cuộn.



























