el pista de baile
Pronunciation
/pˈista ðe βˈaɪle/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pista de baile"trong tiếng Tây Ban Nha

El pista de baile
01

sàn nhảy, vũ trường

superficie o espacio designado para bailar en fiestas, discotecas o eventos
el pista de baile definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pistas de baile
Các ví dụ
La pista de baile estaba iluminada con luces de colores.
Sàn nhảy được chiếu sáng bằng đèn màu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng