Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El largometraje
01
phim dài
película de cine que dura más de una hora aproximadamente
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
largometrajes
Các ví dụ
Ese director estrenó su primer largometraje el año pasado.
Đạo diễn đó đã ra mắt phim dài đầu tiên của mình vào năm ngoái.



























