la milanesa
mi
mi
mi
la
la
la
ne
ˈne
ne
sa
sa
sa
compresaprincesaturquesamayonesa

Định nghĩa và ý nghĩa của "milanesa"trong tiếng Tây Ban Nha

La milanesa
01

miếng thịt tẩm bột chiên, cốt lết tẩm bột

filete de carne, pollo o ternera empanado y frito 
la milanesa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
milanesas
Các ví dụ
La milanesa de ternera es mi comida favorita. 

Milanesa thịt bê là món ăn yêu thích của tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng