Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La perdiz
01
gà gô, chim đa đa
ave de caza pequeña, parecida a la codorniz, que se consume como alimento
Các ví dụ
Compré una perdiz para la cena de Navidad.
Tôi đã mua một con gà gô cho bữa tối Giáng sinh.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gà gô, chim đa đa