la perdiz
per
ˈpeɾ
per
diz
diθ
dith
barnizactriztamiztapiz

Định nghĩa và ý nghĩa của "perdiz"trong tiếng Tây Ban Nha

La perdiz
01

gà gô, chim đa đa

ave de caza pequeña, parecida a la codorniz, que se consume como alimento 
la perdiz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
perdices
Các ví dụ
Preparé perdices al horno con hierbas aromáticas. 

Tôi đã chuẩn bị chim đa đa nướng với các loại thảo mộc thơm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng