la comida casera
co
ko
ko
mi
ˈmi
mi
da
ða
dha
ca
ka
ka
se
se
se
ra
ɾa
ra

Định nghĩa và ý nghĩa của "comida casera"trong tiếng Tây Ban Nha

La comida casera
01

thức ăn tự nấu ở nhà

alimento preparado en casa, generalmente más saludable y tradicional que el comprado fuera 
la comida casera definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Me encanta la comida casera de mi abuela. 

Tôi yêu thức ăn nhà làm của bà tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng