Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La decoloración
01
tẩy trắng, làm mất màu
proceso químico para aclarar el color del cabello, la piel o los dientes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Usan decoloración para aclarar el cabello oscuro.
Họ sử dụng tẩy màu để làm sáng tóc tối màu.



























