la decoloración
de
de
de
co
ko
ko
lo
lo
lo
ra
ra
ra
ción
ˈθjon
thyon
decoración

Định nghĩa và ý nghĩa của "decoloración"trong tiếng Tây Ban Nha

La decoloración
01

tẩy trắng, làm mất màu

proceso químico para aclarar el color del cabello, la piel o los dientes 
la decoloración definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La decoloración puede dañar el cabello si no se hace correctamente. 

Tẩy trắng có thể làm hỏng tóc nếu không được thực hiện đúng cách.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng