taclear
tac
tak
tak
lear
ˈleaɾ
lear
teclear

Định nghĩa và ý nghĩa của "taclear"trong tiếng Tây Ban Nha

01

tắc bóng, cướp bóng

intentar arrebatar el balón a un jugador contrario, generalmente mediante un contacto físico controlado 
taclear definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
tacleo
ngôi thứ ba số ít
taclea
hiện tại phân từ
tacleando
quá khứ đơn
tacleó
quá khứ phân từ
tacleado
Các ví dụ
Durante el partido, el jugador intentó taclear varias veces. 

Trong trận đấu, cầu thủ đã cố gắng tackle nhiều lần.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng