Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El emoji
01
biểu tượng cảm xúc
pequeño símbolo o imagen que se usa en mensajes y redes sociales para expresar emociones, ideas o reacciones
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
emojis
Các ví dụ
Envió un emoji sonriente en el chat.
Anh ấy đã gửi một emoji cười trong cuộc trò chuyện.



























