iniciar sesión
i
i
i
nic
ˈniθ
nith
iar
jaɾ
yar
se
se
se
sión
sjon
syon

Định nghĩa và ý nghĩa của "iniciar sesión"trong tiếng Tây Ban Nha

iniciar sesión
01

đăng nhập

acceder a un sistema, aplicación o cuenta usando un nombre de usuario y contraseña 
iniciar sesión definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
inicio sesión
ngôi thứ ba số ít
inicia sesión
hiện tại phân từ
iniciando sesión
quá khứ đơn
inició sesión
quá khứ phân từ
iniciado sesión
Các ví dụ
Debes iniciar sesión para acceder a tu cuenta. 

Bạn phải đăng nhập để truy cập vào tài khoản của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng