Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
iniciar sesión
01
đăng nhập
acceder a un sistema, aplicación o cuenta usando un nombre de usuario y contraseña
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
inicio sesión
ngôi thứ ba số ít
inicia sesión
hiện tại phân từ
iniciando sesión
quá khứ đơn
inició sesión
quá khứ phân từ
iniciado sesión
Các ví dụ
Inicia sesión con tu nombre de usuario y clave.
Đăng nhập với tên người dùng và mật khẩu của bạn.



























