Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La pedagogía
01
sư phạm học, khoa học giáo dục
ciencia que estudia la educación y la enseñanza
Các ví dụ
Aprendió mucho sobre pedagogía infantil.
Anh ấy đã học được rất nhiều về sư phạm trẻ em.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sư phạm học, khoa học giáo dục