la biotecnología
bio
bjo
byo
tec
tek
tek
no
no
no
log
ˈloxi
lokhi
ía
a
a
hidrolavadoraunipartidistafotocopiadorahipermetropía

Định nghĩa và ý nghĩa của "biotecnología"trong tiếng Tây Ban Nha

La biotecnología
01

công nghệ sinh học

ciencia y tecnología que usan organismos vivos para producir bienes o servicios 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Estudia biotecnología en la universidad. 

Cô ấy học công nghệ sinh học ở trường đại học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng