la revolución
Pronunciation
/rˌeβoluθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "revolución"trong tiếng Tây Ban Nha

La revolución
01

cách mạng, sự thay đổi triệt để

cambio radical en la estructura política, social o económica de un país
la revolución definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
revoluciones
Các ví dụ
Los ciudadanos participaron activamente en la revolución.
Các công dân đã tích cực tham gia vào cuộc cách mạng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng