la prehistoria
Pronunciation
/pɾˌeistˈɔɾja/

Định nghĩa và ý nghĩa của "prehistoria"trong tiếng Tây Ban Nha

La prehistoria
01

thời tiền sử

etapa de la humanidad anterior a la invención de la escritura
la prehistoria definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
En la prehistoria, los humanos vivían en cuevas.
Trong thời tiền sử, con người sống trong hang động.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng