el ajetreado
a
a
a
jet
ˈxet
khet
rea
ɾea
rea
do
o
o
escarpadopreparadoestresadoretrasado

Định nghĩa và ý nghĩa của "ajetreado"trong tiếng Tây Ban Nha

El ajetreado
01

bận rộn, nhộn nhịp

que está ocupado, con muchas actividades o movimiento 
el ajetreado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El mercado está muy ajetreado por la mañana. 

Chợ rất nhộn nhịp vào buổi sáng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng